Dịch vụ đầu số 1900
Bảng phân chia các mức số và tỷ lệ
1900
|
Loại
dịch vụ
|
Dãy
các mức số
|
Cuộc
gọi từ các thuê bao
|
Giá
cước
(Gồm VAT)
|
Dịch
vụ bình chọn giải trí và thương mại
|
Mức 1:
19006600 --> 19006619
19006630 --> 19006639
|
Thuê bao cố định, vô tuyến nội
thị di động nội tỉnh
|
600
|
Thuê bao di động toàn quốc
|
1000
|
Mức 2:
19006650 --> 19006660
19006677 --> 19006689
19006695 --> 19006699
|
Thuê bao cố định, vô tuyến nội
thị di động nội tỉnh
|
800
|
Thuê bao di động toàn quốc
|
1500
|
Mức 3:
19006800
19006805 --> 19006811
19006818 --> 19006840
19006848 --> 19006849
|
Thuê bao cố định, vô tuyến nội
thị di động nội tỉnh
|
1000
|
Thuê bao di động toàn quốc
|
2000
|
Mức 4:
19006850 --> 19006899
19006620 --> 19006629
19006640 --> 19006649
|
Thuê bao cố định, vô tuyến nội
thị di động nội tỉnh
|
1500
|
Thuê bao di động toàn quốc
|
3000
|
Mức 5:
19006661-->19006670 19006671 -->
19006676
19006690 --> 19006694
19006801 --> 19006804
19006812 --> 19006817
19006841 --> 19006847
|
Thuê bao cố định, vô tuyến nội
thị di động nội tỉnh
|
3000
|
Thuê bao di động toàn quốc
|
5000
|
|